Xu hướng lãi lỗ
Mô tả API
Lấy dữ liệu thống kê lãi hoặc lỗ của địa chỉ chỉ định đối với token trên blockchain. Hỗ trợ truy vấn dữ liệu lãi/lỗ theo khoảng thời gian bằng cách chỉ định token, tên chuỗi và khoảng thời gian.
Tình huống sử dụng:
- Theo dõi tình trạng lãi/lỗ của địa chỉ cụ thể
- Đánh giá hiệu suất đầu tư của địa chỉ
- Phân tích lãi/lỗ cá voi và đánh giá tâm lý thị trường
Tần suất cập nhật dữ liệu: Cập nhật một lần mỗi ngày
URL yêu cầu
- Phương thức:
POST - Đường dẫn:
/open/v1/chain/trade/token/profitLossTrend
Điểm tín phí
- Điểm tín phí mỗi lần gọi:
2
Điều kiện tiên quyết
Lấy vsTokenId
| Trường hợp | Mô tả | Cách lấy |
|---|---|---|
| Đã có vsTokenId | Dùng vsTokenId đã cache, không cần truy vấn lại | Tự động lấy từ ngữ cảnh |
| Chưa có vsTokenId | Gọi API POST /vs-token/list để lấy | Gọi API tiên quyết |
Lấy coinKey
| Trường hợp | Mô tả | Cách lấy |
|---|---|---|
| Đã có coinKey | Dùng coinKey đã cache, không cần truy vấn lại | Tự động lấy từ ngữ cảnh |
| Chưa có coinKey | Gọi API POST /vs-token/detail để lấy coinKey của token trên các chuỗi khác nhau | Gọi API tiên quyết |
Lấy address
| Trường hợp | Mô tả | Cách lấy |
|---|---|---|
| Đã có address | Dùng địa chỉ nắm giữ đã biết | Người dùng nhập |
| Chưa có address | Gọi API POST /chain/trade/token/holdPage để truy vấn danh sách địa chỉ nắm giữ | Gọi API tiên quyết |
Tham số yêu cầu
Tham số gửi trong body dạng JSON.
| Tên tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| vsTokenId | long | Có | ID token |
| coinKey | string | Có | coinKey của token (chuỗi + địa chỉ hợp đồng); lấy từ chi tiết token |
| address | string | Có | Địa chỉ |
| startTime | long | Không | Thời gian bắt đầu (timestamp mili giây) |
| endTime | long | Có | Thời gian kết thúc (timestamp mili giây) |
Trường phản hồi
Chỉ liệt kê cấu trúc trường của từng phần tử trong mảng data:
| Trường | Kiểu | Kiểu thực tế trả về | Mô tả |
|---|---|---|---|
| vsTokenId | long | string | ID token |
| symbol | string | string | Ký hiệu token |
| name | string | string | Tên token |
| date | long | long | Thời gian (timestamp mili giây) |
| total | number | string | Lãi/lỗ tích lũy |
| day | number | string | Lãi/lỗ hàng ngày |
| price | number | string | Giá token |
Ý nghĩa nghiệp vụ
| Trường | Ý nghĩa nghiệp vụ | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| total | Lãi/lỗ tích lũy | Tổng lãi/lỗ kể từ khi địa chỉ bắt đầu nắm giữ |
| day | Lãi/lỗ hàng ngày | Thay đổi lãi/lỗ trong ngày; dương là lãi, âm là lỗ |
Ví dụ yêu cầu
json
{
"vsTokenId": 1, // ID token
"coinKey": "BTC_BTC", // coinKey của token (chuỗi + địa chỉ hợp đồng); lấy từ chi tiết token
"address": "3M219KR5vEneNb47ewrPfWyb5jQ2DjxRP6", // Địa chỉ
"endTime": 1773479265534 // Thời gian kết thúc
}Ví dụ cURL (Linux/macOS)
bash
curl --location --request POST 'http://${host}/api/open/v1/chain/trade/token/profitLossTrend' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--header 'X-API-KEY: xxxxx' \
--header 'X-TIMESTAMP: xxxxx' \
--header 'X-SIGN: xxxxx' \
--header 'Accept: */*' \
--data-raw '{
"vsTokenId": 1,
"coinKey": "BTC_BTC",
"address": "3M219KR5vEneNb47ewrPfWyb5jQ2DjxRP6",
"endTime": 1773479265534
}'Ví dụ cURL (Windows CMD)
cmd
curl --location --request POST "http://${host}/api/open/v1/chain/trade/token/profitLossTrend" ^
--header "Content-Type: application/json" ^
--header "X-API-KEY: xxxxx" ^
--header "X-TIMESTAMP: xxxxx" ^
--header "X-SIGN: xxxxx" ^
--header "Accept: */*" ^
--data-raw "{ \"vsTokenId\": 1, \"coinKey\": \"BTC_BTC\", \"address\": \"3M219KR5vEneNb47ewrPfWyb5jQ2DjxRP6\", \"endTime\": 1773479265534}"Ví dụ phản hồi thành công
json
{
"code": 200,
"message": "success",
"data": [
{
"vsTokenId": "1", // ID token
"symbol": "BTC", // Ký hiệu token
"name": "Bitcoin", // Tên token
"date": 1542038400000, // Thời gian
"total": "0", // Lãi/lỗ tích lũy
"day": "0", // Lãi/lỗ hàng ngày
"price": "6359.49" // Giá token
},
{
"vsTokenId": "1",
"symbol": "BTC",
"name": "Bitcoin",
"date": 1542124800000,
"total": "5738.35",
"day": "5738.35",
"price": "5738.35"
},
{
"vsTokenId": "1",
"symbol": "BTC",
"name": "Bitcoin",
"date": 1542211200000,
"total": "0",
"day": "-5738.35",
"price": "5648.03"
}
// ... thêm dữ liệu bị lược bỏ
],
"requestId": "xxx-xxx-xxx"
}