Chi tiết token
Mô tả
Thông tin cơ bản: thị trường, on-chain, giá — và coinKey cho API on-chain.
Lưu ý: chainAddresses[] chứa coinKey theo từng chuỗi — chọn chuỗi mục tiêu và cache coinKey.
Cập nhật: Thời gian thực
Endpoint
- Method:
POST - Path:
/open/v1/vs-token/detail
Điểm tín phí
- Cost:
1
Điều kiện
vsTokenId — lấy từ Danh sách token nếu chưa có.
Body (JSON)
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| vsTokenId | long | Có | Token id |
Phản hồi — data
Các trường chính giống bản zh-CN / en-US: vsTokenId, name, symbol, price, marketCap, volume24h, các %Change*, chainAddresses[].coinKey, v.v.
Ngữ nghĩa
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| coinKey | Khóa on-chain (BTC_BTC, eth_0x…) — bắt buộc cho holder / xu hướng số dư |
| chainAddresses | Đa chuỗi — UI phải chọn chuỗi |
| cost | Chi phí trung bình on-chain (USD) |
Ví dụ
json
{
"vsTokenId": 1
}cURL (Linux/macOS)
bash
curl --location --request POST 'http://${host}/api/open/v1/vs-token/detail' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--header 'X-API-KEY: xxxxx' \
--header 'X-TIMESTAMP: xxxxx' \
--header 'X-SIGN: xxxxx' \
--header 'Accept: */*' \
--data-raw '{
"vsTokenId": 1
}'cURL (Windows CMD)
cmd
curl --location --request POST "http://${host}/api/open/v1/vs-token/detail" ^
--header "Content-Type: application/json" ^
--header "X-API-KEY: xxxxx" ^
--header "X-TIMESTAMP: xxxxx" ^
--header "X-SIGN: xxxxx" ^
--header "Accept: */*" ^
--data-raw "{ \"vsTokenId\": 1}"Mẫu thành công
Xem ví dụ JSON đầy đủ trong bản tiếng Trung zh-CN hoặc bản tiếng Anh en-US (cùng đường dẫn tệp).